Finance

Danh sách
AY3:FRA
Guming Holdings Ltd
2,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:30:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AY3...
Mở
2,50 €
Cao
2,50 €
Thấp
2,50 €
Vốn hoá thị trường
52,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
3 N
Mở
2,50 €
Cao
2,50 €
Thấp
2,50 €
Vốn hoá thị trường
52,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Guming Holdings Limited is a publicly listed Chinese teahouse chain. Founded in 2010 by Wang Yun'an and headquartered in Hangzhou, Zhejiang, the company operates primarily in China's lower-tier cities, selling beverages such as fruit tea, milk tea, and coffee through a franchise model. As of late 2024, Good me had expanded to nearly 9,800 outlets nationwide, making it one of China's largest bubble tea chains. Guming Holdings went public on the Hong Kong Stock Exchange in February 2025, raising approximately US$233 million in its initial public offering. Wikipedia
Giới thiệu về Guming Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgumingnc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,63 T
3,63 T
3,74 T
3,74 T
Giá vốn hàng bán
2,39 T
2,39 T
2,49 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,39 T
2,39 T
2,49 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,27 Tr
55,27 Tr
61,80 Tr
61,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,04 Tr
285,04 Tr
292,95 Tr
292,95 Tr
Chi phí hoạt động
351,65 Tr
351,65 Tr
343,54 Tr
343,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
2,74 T
2,83 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
886,46 Tr
886,46 Tr
902,73 Tr
902,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
278,45 Tr
278,45 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
939,43 Tr
939,43 Tr
971,99 Tr
971,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,20 T
951,44 Tr
951,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
194,92 Tr
194,92 Tr
187,89 Tr
187,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,75%
20,75%
19,33%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
11,34 Tr
11,34 Tr
-11,21 Tr
-11,21 Tr
Thu nhập ròng
741,82 Tr
741,82 Tr
785,39 Tr
785,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,46%
20,46%
21,03%
21,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,32 Tr
68,32 Tr
84,43 Tr
84,43 Tr
Chi phí lãi suất
-27,35 Tr
-27,35 Tr
-35,72 Tr
-35,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
40,97 Tr
40,97 Tr
48,71 Tr
48,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
914,09 Tr
914,09 Tr
929,65 Tr
929,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-778,00 N
-778,00 N
Các ứng dụng của Google