Finance

Danh sách
AXX:JSE
Araxi Ltd
146,00 ZAC
+0,69%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:02:41 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AXX...
Mở
146,00 ZAC
Cao
146,00 ZAC
Thấp
142,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,96 N
Khối lượng
90,09 N
Cổ tức
8,22%
Cổ tức hằng quý
3,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
220,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
119,00 ZAC
EPS
0,14 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
567
Mở
146,00 ZAC
Cao
146,00 ZAC
Thấp
142,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,96 N
Khối lượng
90,09 N
Cổ tức
8,22%
Cổ tức hằng quý
3,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
220,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
119,00 ZAC
EPS
0,14 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
567
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Araxi Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên567
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
326,46 Tr
326,46 Tr
256,62 Tr
256,62 Tr
Giá vốn hàng bán
171,87 Tr
171,87 Tr
148,24 Tr
148,24 Tr
Chi phí doanh thu
171,87 Tr
171,87 Tr
148,24 Tr
148,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,35 Tr
80,35 Tr
56,58 Tr
56,58 Tr
Chi phí hoạt động
93,49 Tr
93,49 Tr
50,46 Tr
50,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,36 Tr
265,36 Tr
198,70 Tr
198,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,09 Tr
61,09 Tr
57,92 Tr
57,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,70 Tr
66,70 Tr
56,30 Tr
56,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,73 Tr
66,73 Tr
62,60 Tr
62,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,22 Tr
21,22 Tr
19,13 Tr
19,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,81%
31,81%
33,98%
33,98%
Chi phí hoạt động khác
-845,50 N
-845,50 N
-18,58 Tr
-18,58 Tr
Thu nhập ròng
45,42 Tr
45,42 Tr
37,06 Tr
37,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,91%
13,91%
14,44%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,96 Tr
9,96 Tr
7,93 Tr
7,93 Tr
Chi phí lãi suất
-4,32 Tr
-4,32 Tr
-3,77 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,63 Tr
5,63 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,42 Tr
7,42 Tr
7,14 Tr
7,14 Tr
EBITDA
73,08 Tr
73,08 Tr
59,01 Tr
59,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 N
17,00 N
-70,00 N
-70,00 N
Các ứng dụng của Google