Finance

Danh sách
AXTELCPO:BMV
Axtel SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
3,62 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AXTELCPO...
Mở
3,62 MX$
Cao
3,64 MX$
Thấp
3,62 MX$
Vốn hoá thị trường
10,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,55 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,01 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,69 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 MX$
EPS
-0,04 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,62 MX$
Cao
3,64 MX$
Thấp
3,62 MX$
Vốn hoá thị trường
10,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,55 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,01 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,69 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 MX$
EPS
-0,04 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Axtel SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,51 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhSan Pedro Garza García, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webaxtelcorp.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,06 T
3,27 T
2,97 T
2,94 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,57 T
1,36 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,57 T
1,36 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
1,49 T
1,40 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,50 T
1,74 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
3,07 T
3,10 T
2,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
366,93 Tr
197,95 Tr
-133,35 Tr
334,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,74 Tr
26,98 Tr
-21,61 Tr
-35,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
245,93 Tr
127,22 Tr
-375,21 Tr
209,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,93 Tr
99,04 Tr
-375,21 Tr
209,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
324,72 Tr
27,09 Tr
-104,77 Tr
67,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
132,04%
21,29%
27,92%
32,30%
Chi phí hoạt động khác
-10,58 Tr
9,30 Tr
348,16 Tr
5,78 Tr
Thu nhập ròng
-78,79 Tr
100,13 Tr
-270,44 Tr
141,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,57%
3,06%
-9,12%
4,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
9,51 Tr
10,56 Tr
5,25 Tr
Chi phí lãi suất
-213,04 Tr
-200,00 Tr
-192,09 Tr
-195,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-206,54 Tr
-190,49 Tr
-181,53 Tr
-190,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
906,43 Tr
484,16 Tr
389,06 Tr
861,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,21 Tr
-7,66 Tr
-1,59 Tr
-124,00 N
Các ứng dụng của Google