Finance

Danh sách
AXS-E:NYSE
Axis Cap 100 DS Representing 1 Pref Shs Series E
17,25 US$
-0,58%
(-0,10) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AXS-E...
Mở
17,21 US$
Cao
17,41 US$
Thấp
17,11 US$
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,21 N
Khối lượng
62,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,87 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,21 US$
Cao
17,41 US$
Thấp
17,11 US$
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,21 N
Khối lượng
62,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,87 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AXIS Capital Holdings Limited is the holding company for AXIS group of companies. It offers various risk transfer products and services through subsidiaries and branch networks in Bermuda, the United States, Canada, Europe and Singapore. The company offers insurance services including property, professional lines, terrorism, marine, energy, environmental and other insurance. The reinsurance services include property, professional lines, credit and bond, and others. Wikipedia
Giới thiệu về Axis Cap 100 DS Representing 1 Pref Shs Series E
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 T
1,73 T
1,64 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,17 T
1,17 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,17 T
1,17 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,64 Tr
212,05 Tr
158,16 Tr
164,89 Tr
Chi phí hoạt động
174,03 Tr
214,45 Tr
160,55 Tr
167,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,38 T
1,33 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
373,20 Tr
350,18 Tr
311,54 Tr
336,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
372,12 Tr
335,57 Tr
310,57 Tr
319,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
372,12 Tr
335,57 Tr
333,74 Tr
325,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,25 Tr
45,96 Tr
55,81 Tr
61,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,88%
13,70%
17,97%
19,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
301,86 Tr
289,61 Tr
254,77 Tr
258,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,03%
16,70%
15,50%
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,25
3,25
3,42
2,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,66 Tr
-16,84 Tr
-16,43 Tr
-16,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,66 Tr
-16,84 Tr
-16,43 Tr
-16,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,08 Tr
365,41 Tr
325,90 Tr
351,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google