Finance

Danh sách
AXON:BMV
Axon
7.750,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 08:39:14 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AXON...
Vốn hoá thị trường
33,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13.475,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
5.917,00 MX$
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
33,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13.475,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
5.917,00 MX$
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Axon Enterprise, Inc. là một công ty của Mỹ có trụ sở tại Scottsdale, Arizona, chuyên phát triển các loại vũ khí và sản phẩm công nghệ phục vụ cho quân đội, lực lượng thực thi pháp luật và dân thường. Sản phẩm đầu tiên và cũng từng là tên gọi cũ của công ty là Taser, một dòng vũ khí sốc điện. Kể từ đó, công ty đã mở rộng sang nhiều sản phẩm công nghệ cho quân đội và cơ quan thực thi pháp luật, bao gồm camera đeo trên người, camera hành trình, phần mềm điều phối có máy tính hỗ trợ và Evidence.com, một nền tảng quản lý chứng cứ kỹ thuật số trên nền tảng đám mây. Tính đến năm 2017, camera đeo trên người cùng các dịch vụ đi kèm chiếm một phần tư quy mô kinh doanh tổng thể của Axon. Wikipedia
Giới thiệu về Axon
Giám đốc điều hànhRick Smith
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1993
Trụ sở chínhScottsdale, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
710,64 Tr
796,72 Tr
807,34 Tr
904,39 Tr
Giá vốn hàng bán
283,29 Tr
331,35 Tr
329,89 Tr
356,91 Tr
Chi phí doanh thu
283,29 Tr
331,35 Tr
329,89 Tr
356,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,67 Tr
192,94 Tr
188,95 Tr
208,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,30 Tr
294,77 Tr
259,09 Tr
290,98 Tr
Chi phí hoạt động
428,98 Tr
489,78 Tr
448,04 Tr
500,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,27 Tr
821,13 Tr
777,94 Tr
857,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,63 Tr
-24,40 Tr
29,41 Tr
46,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 N
-38,84 Tr
87,00 N
-169,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,70 Tr
-66,24 Tr
200,22 Tr
32,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,69 Tr
-74,51 Tr
9,30 Tr
25,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,89 Tr
-68,98 Tr
30,91 Tr
3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
113,92%
104,14%
15,44%
9,97%
Chi phí hoạt động khác
-
2,07 Tr
-
1,06 Tr
Thu nhập ròng
-2,19 Tr
2,74 Tr
169,31 Tr
29,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,31%
0,34%
20,97%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17
2,15
1,61
1,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,94 Tr
17,63 Tr
10,61 Tr
6,82 Tr
Chi phí lãi suất
-28,91 Tr
-28,82 Tr
-28,64 Tr
-28,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,97 Tr
-11,19 Tr
-18,03 Tr
-21,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,98 Tr
2,54 Tr
59,77 Tr
79,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google