Trang chủAXIO • IDX
add
Tera Data Indonusa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
112,00 Rp - 114,00 Rp
Phạm vi một năm
98,00 Rp - 178,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
665,77 T IDR
Số lượng trung bình
927,68 N
Tỷ số P/E
11,72
Tỷ lệ cổ tức
8,48%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 522,44 T | 10,84% |
Chi phí hoạt động | 43,93 T | 41,30% |
Thu nhập ròng | 34,73 T | 47,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,65 | 33,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,03 T | 14,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,24 T | -2,90% |
Tổng tài sản | 1,25 NT | 19,59% |
Tổng nợ | 707,96 T | 34,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 537,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,73 T | 47,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,21 T | -95,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,33 T | 4.420,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,07 T | 45,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,47 T | 7,23% |
Dòng tiền tự do | 80,91 T | -20,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
156