Finance

Danh sách
AXIC-A:STO
aXichem AB (publ)
2,97 SEK
+8,39%
(+0,23) 1 ngày
7 thg 8, 17:19:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AXIC-A...
Mở
2,74 SEK
Cao
2,97 SEK
Thấp
2,65 SEK
Vốn hoá thị trường
201,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,41 N
Khối lượng
55,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 SEK
EPS
-0,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,73 Tr
Số nhân viên
7
Mở
2,74 SEK
Cao
2,97 SEK
Thấp
2,65 SEK
Vốn hoá thị trường
201,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,41 N
Khối lượng
55,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 SEK
EPS
-0,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,73 Tr
Số nhân viên
7
Giới thiệu về aXichem AB (publ)
Giám đốc điều hànhTorsten Helsing
Số nhân viên7
Ngày thành lập6 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaxichem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,65 Tr
4,57 Tr
3,84 Tr
3,83 Tr
Giá vốn hàng bán
4,07 Tr
2,41 Tr
2,65 Tr
368,00 N
Chi phí doanh thu
4,07 Tr
2,41 Tr
2,65 Tr
368,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,90 Tr
3,84 Tr
5,00 Tr
4,84 Tr
Chi phí hoạt động
5,98 Tr
5,19 Tr
6,38 Tr
6,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,05 Tr
7,60 Tr
9,03 Tr
6,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,40 Tr
-3,03 Tr
-5,19 Tr
-2,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,41 Tr
-3,07 Tr
-5,25 Tr
-2,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,41 Tr
-3,07 Tr
-5,25 Tr
-2,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
27,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,51%
-
Chi phí hoạt động khác
-128,00 N
88,00 N
99,00 N
197,00 N
Thu nhập ròng
-3,41 Tr
-3,07 Tr
-5,27 Tr
-2,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,34%
-67,23%
-137,24%
-75,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,00 N
-41,00 N
-62,00 N
-57,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 N
-41,00 N
-62,00 N
-57,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,21 Tr
1,26 Tr
1,28 Tr
1,24 Tr
EBITDA
-2,19 Tr
-1,77 Tr
-3,90 Tr
-1,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google