Finance

Danh sách
AXIATA:KLSE
Axiata Group Bhd
1,64 MYR
+1,23%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AXIATA...
Mở
1,62 MYR
Cao
1,67 MYR
Thấp
1,62 MYR
Vốn hoá thị trường
15,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
60,25
Cao nhất trong 52 tuần
2,79 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,19 T
Số nhân viên
10 N
Mở
1,62 MYR
Cao
1,67 MYR
Thấp
1,62 MYR
Vốn hoá thị trường
15,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
60,25
Cao nhất trong 52 tuần
2,79 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,19 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Axiata Group Berhad is a Malaysian multinational telecommunications conglomerate with extensive operations in Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Axiata Group Bhd
Giám đốc điều hànhVivek Sood
Số nhân viên9,8 N
Ngày thành lập12 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaxiata.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (MYR)
- / 0,03 MYR
Doanh thu/Ước tính (MYR)
2,87 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 T
2,98 T
2,80 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
640,68 Tr
1,48 T
575,67 Tr
609,44 Tr
Chi phí doanh thu
640,68 Tr
1,48 T
575,67 Tr
609,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,03 Tr
345,65 Tr
197,32 Tr
220,03 Tr
Chi phí hoạt động
1,94 T
944,08 Tr
1,64 T
1,72 T
Tổng chi phí hoạt động
2,58 T
2,43 T
2,22 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
343,36 Tr
552,75 Tr
582,66 Tr
541,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,10 Tr
-41,72 Tr
-2,74 Tr
6,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
169,24 Tr
360,05 Tr
518,54 Tr
348,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,89 Tr
314,06 Tr
517,84 Tr
348,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
155,69 Tr
116,97 Tr
130,75 Tr
211,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,99%
32,49%
25,22%
60,58%
Chi phí hoạt động khác
687,21 Tr
-341,30 Tr
646,20 Tr
658,08 Tr
Thu nhập ròng
-27,35 Tr
-38,68 Tr
273,80 Tr
42,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,94%
-1,30%
9,78%
1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,01
0,03
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,11 Tr
20,97 Tr
34,69 Tr
35,57 Tr
Chi phí lãi suất
-313,99 Tr
-242,51 Tr
-263,43 Tr
-257,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-270,88 Tr
-221,54 Tr
-228,74 Tr
-222,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,02 T
886,06 Tr
773,20 Tr
807,73 Tr
EBITDA
1,03 T
1,19 T
1,26 T
2,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google