Finance

Danh sách
AWX:SGX
AEM Holdings Ltd
8,90 SGD
+1,14%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 17:15:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWX...
Mở
9,09 SGD
Cao
9,14 SGD
Thấp
8,57 SGD
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
7,81 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
63,39
Cao nhất trong 52 tuần
11,54 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 SGD
EPS
0,14 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,09 SGD
Cao
9,14 SGD
Thấp
8,57 SGD
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
7,81 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
63,39
Cao nhất trong 52 tuần
11,54 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 SGD
EPS
0,14 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AEM Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,29 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaem.com.sg
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
130,35 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,28 Tr
111,80 Tr
116,86 Tr
130,35 Tr
Giá vốn hàng bán
139,42 Tr
15,49 Tr
99,04 Tr
66,46 Tr
Chi phí doanh thu
139,42 Tr
15,49 Tr
99,04 Tr
66,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-12,71 Tr
23,89 Tr
-
12,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-25,65 Tr
55,23 Tr
-
32,99 Tr
Chi phí hoạt động
-37,32 Tr
76,53 Tr
-
45,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,10 Tr
92,02 Tr
99,04 Tr
111,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,83 Tr
19,78 Tr
17,82 Tr
18,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-51,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,26 Tr
15,13 Tr
17,82 Tr
20,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,26 Tr
15,13 Tr
17,82 Tr
20,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,39 Tr
2,00 Tr
3,48 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,60%
13,24%
19,50%
19,34%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
-2,59 Tr
-
-844,00 N
Thu nhập ròng
940,00 N
12,93 Tr
14,35 Tr
16,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,97%
11,56%
12,28%
12,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,47 Tr
1,81 Tr
-
1,13 Tr
Chi phí lãi suất
-272,00 N
-2,42 Tr
-
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
-618,00 N
-
-313,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,62 Tr
22,03 Tr
20,07 Tr
21,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google