Finance

Danh sách
AWV:SGX
Captii Ltd
0,20 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:21:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWV...
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
6,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
-0,14 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,96 Tr
Số nhân viên
209
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
6,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
-0,14 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,96 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Captii Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcaptii.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 Tr
4,34 Tr
4,84 Tr
4,10 Tr
Giá vốn hàng bán
2,74 Tr
2,84 Tr
3,60 Tr
3,09 Tr
Chi phí doanh thu
2,74 Tr
2,84 Tr
3,60 Tr
3,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 Tr
1,38 Tr
1,01 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 Tr
1,38 Tr
1,01 Tr
1,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,77 Tr
4,22 Tr
4,61 Tr
4,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-75,00 N
127,00 N
230,00 N
-60,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 N
-14,00 N
-6,00 N
8,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,00 N
-4,17 Tr
150,00 N
16,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,00 N
52,00 N
150,00 N
16,00 N
Chi phí thuế thu nhập
125,00 N
275,00 N
88,00 N
89,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-833,33%
-6,60%
58,67%
556,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-104,00 N
-4,39 Tr
-1,00 N
-4,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,81%
-101,15%
-0,02%
-0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
73,00 N
23,00 N
19,00 N
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-8,00 N
-7,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
14,00 N
65,00 N
16,00 N
14,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-33,00 N
164,00 N
274,00 N
-11,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
4,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google