Finance

Danh sách
Tại sao AWR tăng 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
AWR:NYSE
American States Water Co
82,82 US$
+2,01%
(+1,63) 1 ngày
82,82 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWR...
Mở
82,72 US$
Cao
83,05 US$
Thấp
81,67 US$
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,48 N
Khối lượng
313,12 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,55 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,67
Cao nhất trong 52 tuần
91,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,45 US$
EPS
3,65 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
900
Mở
82,72 US$
Cao
83,05 US$
Thấp
81,67 US$
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,48 N
Khối lượng
313,12 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,55 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,67
Cao nhất trong 52 tuần
91,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,45 US$
EPS
3,65 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
American States Water Co. is an American water and electricity utility company. It was founded in 1929 and is headquartered in San Dimas, California. The company has 50-year privatization contracts with U.S. government as a government contractor for its water system service. It is the water utility provider for about 246,000 customers and the electricity provider for over 23,000 customers in Big Bear Lake and California under the name Bear Valley Electric. Wikipedia
Giới thiệu về American States Water Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1 thg 12, 1929
Trụ sở chínhSan Dimas, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaswater.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matvey Tayts
Freedom Capital Markets
Hold
Initiated
77,00 US$
-7%
06/29/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Sell
Maintained
72,00 US$
-13,1%
10/07/2025
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,09 US$ / 0,93 US$
+17,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
181,29 Tr / 171,64 Tr
+5,62%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,72 Tr
164,28 Tr
169,19 Tr
181,29 Tr
Giá vốn hàng bán
76,23 Tr
77,82 Tr
69,28 Tr
72,26 Tr
Chi phí doanh thu
76,23 Tr
77,82 Tr
69,28 Tr
72,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,09 Tr
23,03 Tr
27,22 Tr
23,67 Tr
Chi phí hoạt động
44,43 Tr
39,16 Tr
47,60 Tr
44,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,66 Tr
116,97 Tr
116,88 Tr
116,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,06 Tr
47,30 Tr
52,31 Tr
64,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,68 Tr
-1,03 Tr
-1,36 Tr
4,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,09 Tr
36,48 Tr
39,82 Tr
57,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,09 Tr
36,48 Tr
39,82 Tr
57,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,92 Tr
7,73 Tr
9,87 Tr
14,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,89%
21,20%
24,79%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
7,40 Tr
3,54 Tr
7,70 Tr
7,79 Tr
Thu nhập ròng
41,17 Tr
28,74 Tr
29,95 Tr
43,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,53%
17,50%
17,70%
23,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06
-
0,76
1,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
1,08 Tr
976,00 N
886,00 N
Chi phí lãi suất
-11,71 Tr
-10,88 Tr
-12,11 Tr
-12,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,65 Tr
-9,80 Tr
-11,13 Tr
-11,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,93 Tr
12,59 Tr
12,68 Tr
12,75 Tr
EBITDA
74,24 Tr
60,21 Tr
65,30 Tr
77,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google