Finance

Danh sách
Tại sao AWM tăng 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
AWM:WSE
Airway Medix SA
0,25 PLN
+2,28%
(+0,0055) 1 ngày
6 thg 10, 15:07:53 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWM...
Mở
0,25 PLN
Cao
0,25 PLN
Thấp
0,24 PLN
Vốn hoá thị trường
28,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,75 N
Khối lượng
22,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 PLN
EPS
-0,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,11 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,25 PLN
Cao
0,25 PLN
Thấp
0,24 PLN
Vốn hoá thị trường
28,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,75 N
Khối lượng
22,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 PLN
EPS
-0,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,11 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airway Medix SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,00 N
-
85,00 N
58,00 N
Giá vốn hàng bán
7,00 N
19,00 N
92,00 N
67,00 N
Chi phí doanh thu
7,00 N
19,00 N
92,00 N
67,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 Tr
1,24 Tr
493,00 N
1,12 Tr
Chi phí hoạt động
1,77 Tr
11,22 Tr
848,00 N
1,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 Tr
11,24 Tr
940,00 N
1,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,77 Tr
-11,24 Tr
-855,00 N
-1,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 N
-295,00 N
-
67,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,12 Tr
-2,24 Tr
-1,54 Tr
-1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,12 Tr
-12,23 Tr
-1,47 Tr
-1,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
95,00 N
9,03 Tr
-37,00 N
144,00 N
Thu nhập ròng
-2,12 Tr
-2,24 Tr
-1,54 Tr
-1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-53.025,00%
-
-1.810,59%
-2.796,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
70,00 N
67,00 N
-
Chi phí lãi suất
-327,00 N
-902,00 N
-458,00 N
-544,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-327,00 N
-832,00 N
-391,00 N
-544,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,00 N
22,00 N
199,00 N
214,00 N
EBITDA
-1,75 Tr
-11,21 Tr
-656,00 N
-931,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google