Finance

Danh sách
AWK:SGX
Fuxing China Group Ltd
0,52 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:33:57 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWK...
Mở
0,52 SGD
Cao
0,52 SGD
Thấp
0,52 SGD
Vốn hoá thị trường
10,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,49 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
1,43
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
EPS
0,36 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,52 SGD
Cao
0,52 SGD
Thấp
0,52 SGD
Vốn hoá thị trường
10,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,49 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
1,43
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
EPS
0,36 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuxing China Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web3fzipper.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,63 Tr
168,63 Tr
165,33 Tr
165,33 Tr
Giá vốn hàng bán
154,00 Tr
154,00 Tr
149,62 Tr
149,62 Tr
Chi phí doanh thu
154,00 Tr
154,00 Tr
149,62 Tr
149,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,42 Tr
19,42 Tr
14,33 Tr
14,33 Tr
Chi phí hoạt động
19,42 Tr
19,42 Tr
14,33 Tr
14,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,42 Tr
173,42 Tr
163,94 Tr
163,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,80 Tr
-4,80 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,39 Tr
5,39 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
14,75 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
745,00 N
745,00 N
3,16 Tr
3,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-249,50 N
-249,50 N
481,50 N
481,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,69%
-1,69%
15,21%
15,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,92 Tr
14,92 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,84%
8,84%
1,53%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,50 N
55,50 N
85,00 N
85,00 N
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-842,00 N
-842,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-757,00 N
-757,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,06 Tr
5,06 Tr
11,21 Tr
11,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,91 Tr
-9,91 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google