Finance

Danh sách
AWI:CVE
Advent-AWI Holdings Inc
0,47 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWI...
Vốn hoá thị trường
5,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,94 Tr
Vốn hoá thị trường
5,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,94 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advent-AWI Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 Tr
1,83 Tr
1,23 Tr
930,83 N
Giá vốn hàng bán
677,86 N
1,61 Tr
540,28 N
427,32 N
Chi phí doanh thu
882,85 N
1,61 Tr
711,77 N
560,24 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
483,11 N
928,68 N
419,53 N
513,02 N
Chi phí hoạt động
548,80 N
994,16 N
485,24 N
579,43 N
Tổng chi phí hoạt động
1,43 Tr
2,61 Tr
1,20 Tr
1,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,18 N
-775,36 N
37,10 N
-208,83 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,34 N
198,10 N
36,64 N
68,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,52 N
-401,48 N
76,44 N
-145,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,52 N
-401,48 N
76,44 N
-145,29 N
Chi phí thuế thu nhập
27,18 N
-76,37 N
19,96 N
-38,80 N
Thuế suất hiệu dụng
24,37%
19,02%
26,12%
26,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
71,82 N
-183,42 N
54,60 N
-106,77 N
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
-10,02%
4,42%
-11,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,69 N
185,72 N
11,88 N
3,12 N
Chi phí lãi suất
-10,70 N
-9,95 N
-9,18 N
-8,38 N
Chi phí lãi suất ròng
23,99 N
175,78 N
2,70 N
-5,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,70 N
65,49 N
65,70 N
66,40 N
EBITDA
64,23 N
-761,26 N
52,31 N
-192,92 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google