Finance

Danh sách
AWHCL:NSE
Antony Waste Handling Cell Ltd
342,00 ₹
-1,92%
(-6,70) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWHCL...
Mở
348,70 ₹
Cao
348,75 ₹
Thấp
335,25 ₹
Vốn hoá thị trường
9,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,35 N
Khối lượng
124,72 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
605,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
335,25 ₹
EPS
20,60 ₹
Số nhân viên
10 N
Mở
348,70 ₹
Cao
348,75 ₹
Thấp
335,25 ₹
Vốn hoá thị trường
9,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,35 N
Khối lượng
124,72 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
605,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
335,25 ₹
EPS
20,60 ₹
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Antony Waste Handling Cell Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,27 ₹ / 4,20 ₹
-93,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,61 T / 2,92 T
-10,56%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,58 T
2,62 T
2,86 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
879,69 Tr
1,03 T
1,69 T
919,21 Tr
Chi phí doanh thu
879,69 Tr
1,03 T
1,69 T
919,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,62 T
-
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,38 T
805,50 Tr
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
2,42 T
2,50 T
2,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,47 Tr
206,87 Tr
361,42 Tr
149,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,87 Tr
68,85 Tr
-224,50 Tr
78,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
201,73 Tr
130,95 Tr
308,35 Tr
13,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,73 Tr
130,95 Tr
275,78 Tr
13,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,12 Tr
-15,38 Tr
-60,62 Tr
5,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,44%
-11,74%
-19,66%
43,94%
Chi phí hoạt động khác
1,20 T
1,16 T
-1,12 T
1,31 T
Thu nhập ròng
136,50 Tr
114,96 Tr
325,20 Tr
7,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,30%
4,38%
11,38%
0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,81
4,05
11,46
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
256,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-154,61 Tr
-144,77 Tr
-117,64 Tr
-214,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-154,61 Tr
-144,77 Tr
138,50 Tr
-214,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
214,96 Tr
220,49 Tr
216,06 Tr
222,78 Tr
EBITDA
495,00 Tr
376,24 Tr
570,98 Tr
358,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google