Finance

Danh sách
AWCA:OTCMKTS
Awaysis Capital Inc
0,035 US$
-1,41%
(-0,00050) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWCA...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
14,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 N
Khối lượng
398,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
6,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,39 Tr
Số nhân viên
21
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
14,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 N
Khối lượng
398,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
6,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,39 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Awaysis Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhMiramar, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
165,61 N
95,20 N
514,63 N
563,43 N
Giá vốn hàng bán
-
-
375,00 N
358,39 N
Chi phí doanh thu
-
-
375,00 N
358,39 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
870,91 N
734,67 N
810,19 N
766,90 N
Chi phí hoạt động
870,91 N
734,67 N
810,19 N
766,90 N
Tổng chi phí hoạt động
870,91 N
734,67 N
1,19 Tr
1,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-705,30 N
-639,47 N
-670,56 N
-561,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,48 N
8,73 N
8,00 N
10,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-643,07 N
-651,55 N
-683,36 N
-572,60 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-643,07 N
-651,55 N
-683,36 N
-572,60 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-643,07 N
-651,55 N
-683,36 N
-572,60 N
Biên lợi nhuận ròng
-388,31%
-684,41%
-132,79%
-101,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,76 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-20,81 N
-20,80 N
-21,24 N
Chi phí lãi suất ròng
43,76 N
-20,81 N
-20,80 N
-21,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-671,80 N
-600,87 N
-631,46 N
-521,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google