Finance

Danh sách
AWC:SGX
Brook Crompton Holdings Ltd
0,56 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:22:58 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AWC...
Vốn hoá thị trường
20,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
887,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,46 Tr
Số nhân viên
70
Vốn hoá thị trường
20,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
887,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,46 Tr
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brook Crompton Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,60 Tr
15,60 Tr
14,58 Tr
14,58 Tr
Giá vốn hàng bán
11,76 Tr
11,76 Tr
10,19 Tr
10,19 Tr
Chi phí doanh thu
11,76 Tr
11,76 Tr
10,19 Tr
10,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,20 Tr
3,20 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Chi phí hoạt động
3,91 Tr
3,91 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,68 Tr
15,68 Tr
13,96 Tr
13,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,00 N
-78,00 N
625,00 N
625,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
610,50 N
610,50 N
-60,00 N
-60,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
848,50 N
848,50 N
593,00 N
593,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
848,00 N
848,00 N
593,00 N
593,00 N
Chi phí thuế thu nhập
211,00 N
211,00 N
312,50 N
312,50 N
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
24,87%
52,70%
52,70%
Chi phí hoạt động khác
709,00 N
709,00 N
-
-
Thu nhập ròng
518,00 N
518,00 N
497,50 N
497,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
3,32%
3,41%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,50 N
149,50 N
62,00 N
62,00 N
Chi phí lãi suất
-38,00 N
-38,00 N
-34,00 N
-34,00 N
Chi phí lãi suất ròng
111,50 N
111,50 N
28,00 N
28,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
275,00 N
275,00 N
1,02 Tr
1,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-
Các ứng dụng của Google