Finance

Danh sách
AVY:NYSE
Avery Dennison
171,62 US$
+0,56%
(+0,95) 1 ngày
172,00 US$
+0,22% (+0,38)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVY...
Mở
169,58 US$
Cao
172,91 US$
Thấp
168,41 US$
Vốn hoá thị trường
13,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
2,00
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
1,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,78
Cao nhất trong 52 tuần
199,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,42 US$
EPS
9,14 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,79 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
169,58 US$
Cao
172,91 US$
Thấp
168,41 US$
Vốn hoá thị trường
13,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
2,00
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
1,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,78
Cao nhất trong 52 tuần
199,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,42 US$
EPS
9,14 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,79 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avery Dennison Corporation is an American multinational manufacturer and distributor of pressure-sensitive adhesive materials, apparel branding labels and tags, RFID inlays, and specialty medical products. The company is a member of the Fortune 500 and is headquartered in Mentor, Ohio. Wikipedia
Giới thiệu về Avery Dennison
Giám đốc điều hànhDeon Stander
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AVY trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AVY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 171,62 US$
225,00 US$ (+31,10%)
Trung bình
199,00 US$ (+15,95%)
Thấp nhất
181,00 US$ (+5,47%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
John McNulty
BMO Capital
Buy
Reiterated
213,00 US$
+24,1%
09/28/2026
Michael Roxland
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/25/2026
George Staphos
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
09/24/2026
Ghansham Panjabi
Robert W. Baird
Buy
Reiterated
-
-
09/24/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Hold
Maintained
181,00 US$
+5,5%
09/17/2026
Jeffrey Zekauskas
J.P. Morgan
Buy
Maintained
190,00 US$
+10,7%
08/04/2026
Joshua Spector
UBS
Buy
Reiterated
225,00 US$
+31,1%
07/31/2026
Anthony Pettinari
Citi
Hold
Maintained
186,00 US$
+8,4%
07/31/2026
Alexandra Yates
Argus Research
Buy
Maintained
175,00 US$
+2%
06/03/2026
Matt Roberts
Raymond James
Buy
Reiterated
192,00 US$
+11,9%
04/21/2026
Hillary Cacanando
Deutsche Bank
Buy
Initiated
200,00 US$
+16,5%
03/31/2026
John Dunigan
Jefferies
Hold
Maintained
185,00 US$
+7,8%
03/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,89 US$ / 2,47 US$
+17,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,46 T / 2,30 T
+7,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,27 T
2,30 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,62 T
1,63 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,62 T
1,63 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
136,60 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,90 Tr
225,50 Tr
375,10 Tr
394,80 Tr
Chi phí hoạt động
353,90 Tr
362,10 Tr
375,10 Tr
394,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
1,98 T
2,01 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,10 Tr
288,60 Tr
289,70 Tr
334,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
-8,20 Tr
3,90 Tr
5,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,80 Tr
207,80 Tr
240,40 Tr
282,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,60 Tr
243,90 Tr
257,50 Tr
303,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,50 Tr
41,40 Tr
72,30 Tr
78,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,17%
19,92%
30,07%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,30 Tr
166,40 Tr
168,10 Tr
204,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
7,33%
7,31%
8,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,37
2,45
2,47
2,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,30 Tr
-37,20 Tr
-35,60 Tr
-35,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,30 Tr
-37,20 Tr
-35,60 Tr
-35,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,10 Tr
333,90 Tr
376,50 Tr
421,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,50 Tr
-1,40 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google