Finance

Danh sách
AVTNPL:NSE
Avt Natural Products Ltd
81,14 ₹
+13,78%
(+9,83) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVTNPL...
Mở
71,99 ₹
Cao
82,86 ₹
Thấp
69,90 ₹
Vốn hoá thị trường
12,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,07
Cao nhất trong 52 tuần
82,86 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,50 ₹
EPS
4,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,28 Tr
Số nhân viên
352
Mở
71,99 ₹
Cao
82,86 ₹
Thấp
69,90 ₹
Vốn hoá thị trường
12,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,07
Cao nhất trong 52 tuần
82,86 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,50 ₹
EPS
4,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,28 Tr
Số nhân viên
352
Giới thiệu về Avt Natural Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,32 T
1,60 T
1,94 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
590,54 Tr
711,64 Tr
1,00 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
590,54 Tr
711,64 Tr
1,00 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,58 Tr
202,42 Tr
224,50 Tr
326,57 Tr
Chi phí hoạt động
604,16 Tr
769,19 Tr
734,35 Tr
772,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,48 T
1,74 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,50 Tr
122,23 Tr
204,49 Tr
325,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,62 Tr
53,39 Tr
34,28 Tr
-111,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,51 Tr
157,53 Tr
216,44 Tr
304,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,51 Tr
157,53 Tr
216,44 Tr
248,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,36 Tr
24,59 Tr
42,70 Tr
83,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
15,61%
19,73%
27,58%
Chi phí hoạt động khác
367,13 Tr
540,38 Tr
483,34 Tr
414,68 Tr
Thu nhập ròng
121,16 Tr
132,95 Tr
173,75 Tr
220,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
8,29%
8,96%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-19,61 Tr
-18,08 Tr
-22,33 Tr
-32,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,61 Tr
-18,08 Tr
-22,33 Tr
-29,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,45 Tr
26,40 Tr
26,52 Tr
31,30 Tr
EBITDA
161,02 Tr
150,16 Tr
236,01 Tr
353,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google