Trang chủAVR • CVE
add
Avaron Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
901,15 N CAD
Số lượng trung bình
9,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,47 N | -86,27% |
Thu nhập ròng | -17,22 N | 82,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,80 N | -58,09% |
Tổng tài sản | 646,15 N | -5,92% |
Tổng nợ | 26,48 N | -9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 619,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,22 N | 82,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,04 N | 92,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,92 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,95 N | 87,27% |
Dòng tiền tự do | -153,00 | 99,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web