Finance

Danh sách
Tại sao AVPT tăng 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVPT:NASDAQ
AvePoint, Inc.
14,08 US$
+3,76%
(+0,51) 1 ngày
14,22 US$
+0,99% (+0,14)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVPT...
Mở
13,64 US$
Cao
14,26 US$
Thấp
13,64 US$
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Chỉ số P/E
44,54
Cao nhất trong 52 tuần
15,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,84 US$
EPS
0,32 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,64 US$
Cao
14,26 US$
Thấp
13,64 US$
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Chỉ số P/E
44,54
Cao nhất trong 52 tuần
15,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,84 US$
EPS
0,32 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AvePoint is a public company headquartered in Jersey City, New Jersey, United States. It develops software products intended to add features or security to other major platforms, like Microsoft 365, Google, or Salesforce. AvePoint was founded in 2001 and went public on NASDAQ in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về AvePoint, Inc.
Giám đốc điều hànhTJ Jiang
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavepoint.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AVPT trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AVPT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,08 US$
26,00 US$ (+84,66%)
Trung bình
17,05 US$ (+21,09%)
Thấp nhất
14,00 US$ (-0,57%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Rudy Kessinger
D.A. Davidson
Buy
Maintained
18,00 US$
+27,8%
09/29/2026
Thomas Blakey
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
15,00 US$
+6,5%
09/21/2026
Todd Weller CFA
Stephens
Buy
Reiterated
17,00 US$
+20,7%
09/21/2026
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
22,00 US$
+56,2%
09/18/2026
Derrick Wood
TD Cowen
Buy
Maintained
15,00 US$
+6,5%
08/14/2026
Fatima Boolani
Citi
Hold
Maintained
14,00 US$
-0,6%
08/12/2026
Nehal Chokshi
Northland Securities
Buy
Reiterated
26,00 US$
+84,7%
08/07/2026
Kirk Materne
Evercore ISI
Buy
Maintained
16,00 US$
+13,6%
08/07/2026
Joe Vandrick
Scotiabank
Buy
Maintained
15,00 US$
+6,5%
08/07/2026
Joseph Gallo
Jefferies
Buy
Maintained
16,00 US$
+13,6%
08/07/2026
Shrenik Kothari
Robert W. Baird
Hold
Maintained
15,00 US$
+6,5%
08/06/2026
Jason Ader
William Blair
Hold
Maintained
-
-
08/07/2026
Sachin Mittal
DBS
Buy
Maintained
20,00 SGD
+42%
08/07/2026
Gabriela Borges
Goldman Sachs
Hold
Maintained
14,00 US$
-0,6%
05/13/2026
Andrew Sherman
TD Cowen
Buy
Reiterated
14,00 US$
-0,6%
05/07/2026
Erik Suppiger
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
22,00 US$
+56,2%
04/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,13 US$ / 0,08 US$
+63,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
124,50 Tr / 121,85 Tr
+2,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,73 Tr
114,69 Tr
117,24 Tr
124,50 Tr
Giá vốn hàng bán
28,14 Tr
30,28 Tr
31,87 Tr
33,49 Tr
Chi phí doanh thu
28,14 Tr
30,28 Tr
31,87 Tr
33,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,94 Tr
13,00 Tr
13,76 Tr
16,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,58 Tr
59,82 Tr
58,88 Tr
64,22 Tr
Chi phí hoạt động
70,51 Tr
72,82 Tr
72,64 Tr
80,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,66 Tr
103,10 Tr
104,52 Tr
114,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,07 Tr
11,58 Tr
12,73 Tr
10,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
547,00 N
13,00 N
2,57 Tr
53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,81 Tr
15,97 Tr
16,54 Tr
12,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,75 Tr
10,54 Tr
16,54 Tr
9,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-210,00 N
323,00 N
1,29 Tr
-15,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,64%
2,02%
7,78%
-129,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,02 Tr
15,64 Tr
15,25 Tr
27,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,86%
13,64%
13,01%
22,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,10
0,10
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
1,11 Tr
252,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,38 Tr
1,11 Tr
252,00 N
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,59 Tr
13,15 Tr
14,38 Tr
11,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google