Finance

Danh sách
Tại sao AVP tăng 6,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVP:SGX
AvePoint, Inc.
19,00 SGD
+6,50%
(+1,16) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVP...
Mở
18,91 SGD
Cao
19,00 SGD
Thấp
18,89 SGD
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,19 N
Khối lượng
41,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,60 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
11,34 SGD
Số nhân viên
3 N
Mở
18,91 SGD
Cao
19,00 SGD
Thấp
18,89 SGD
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,19 N
Khối lượng
41,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,60 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
11,34 SGD
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
1 ngày trước
Form 144 AvePoint For: 17 October By Investing.com
Hồ sơ
AvePoint is a public company headquartered in Jersey City, New Jersey, United States. It develops software products intended to add features or security to other major platforms, like Microsoft 365, Google, or Salesforce. AvePoint was founded in 2001 and went public on NASDAQ in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về AvePoint, Inc.
Giám đốc điều hànhTJ Jiang
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavepoint.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,13 US$ / 0,08 US$
+61,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
124,50 Tr / 121,85 Tr
+2,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,73 Tr
114,69 Tr
117,24 Tr
124,50 Tr
Giá vốn hàng bán
28,14 Tr
30,28 Tr
31,87 Tr
33,49 Tr
Chi phí doanh thu
28,14 Tr
30,28 Tr
31,87 Tr
33,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,94 Tr
13,00 Tr
13,76 Tr
16,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,58 Tr
59,82 Tr
58,88 Tr
64,22 Tr
Chi phí hoạt động
70,51 Tr
72,82 Tr
72,64 Tr
80,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,66 Tr
103,10 Tr
104,52 Tr
114,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,07 Tr
11,58 Tr
12,73 Tr
10,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
547,00 N
13,00 N
2,57 Tr
53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,81 Tr
15,97 Tr
16,54 Tr
12,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,75 Tr
10,54 Tr
16,54 Tr
9,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-210,00 N
323,00 N
1,29 Tr
-15,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,64%
2,02%
7,78%
-129,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,02 Tr
15,64 Tr
15,25 Tr
27,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,86%
13,64%
13,01%
22,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,10
0,10
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
1,11 Tr
252,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,38 Tr
1,11 Tr
252,00 N
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,59 Tr
13,15 Tr
14,38 Tr
11,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google