Finance

Danh sách
Tại sao AVONMORE tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVONMORE:NSE
Avonmore Capital & Management Servcs Ltd
12,85 ₹
+2,39%
(+0,30) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVONMORE...
Mở
12,59 ₹
Cao
12,97 ₹
Thấp
12,47 ₹
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,21 N
Khối lượng
58,91 N
Chỉ số P/E
23,48
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 ₹
EPS
0,55 ₹
Số nhân viên
4
Mở
12,59 ₹
Cao
12,97 ₹
Thấp
12,47 ₹
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,21 N
Khối lượng
58,91 N
Chỉ số P/E
23,48
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 ₹
EPS
0,55 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avonmore Capital & Management Servcs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
366,60 Tr
533,40 Tr
494,83 Tr
490,70 Tr
Giá vốn hàng bán
132,90 Tr
194,10 Tr
393,58 Tr
142,10 Tr
Chi phí doanh thu
132,90 Tr
194,10 Tr
393,58 Tr
142,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,90 Tr
111,70 Tr
144,60 Tr
134,00 Tr
Chi phí hoạt động
178,20 Tr
228,10 Tr
8,22 Tr
228,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,10 Tr
422,20 Tr
401,80 Tr
370,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,50 Tr
111,20 Tr
93,03 Tr
120,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-173,68 Tr
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
73,90 Tr
181,00 Tr
-64,38 Tr
177,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,90 Tr
181,00 Tr
-19,81 Tr
177,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,90 Tr
28,00 Tr
6,82 Tr
5,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,10%
15,47%
-10,59%
3,10%
Chi phí hoạt động khác
60,10 Tr
97,90 Tr
-182,56 Tr
82,50 Tr
Thu nhập ròng
44,00 Tr
91,70 Tr
-95,29 Tr
113,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,00%
17,19%
-19,26%
23,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,50 Tr
16,60 Tr
15,28 Tr
14,80 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google