Finance

Danh sách
Tại sao AVON tăng 13,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVON:LON
Avon Technologies PLC
2.160,00 GBX
+13,21%
(+252,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:16:52 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVON...
Mở
2.090,00 GBX
Cao
2.245,60 GBX
Thấp
2.070,00 GBX
Vốn hoá thị trường
651,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,67 N
Khối lượng
85,56 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
4,63 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
47,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.245,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.458,00 GBX
EPS
0,45 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,26 Tr
Số nhân viên
982
Mở
2.090,00 GBX
Cao
2.245,60 GBX
Thấp
2.070,00 GBX
Vốn hoá thị trường
651,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,67 N
Khối lượng
85,56 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
4,63 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
47,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.245,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.458,00 GBX
EPS
0,45 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,26 Tr
Số nhân viên
982
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avon Technologies PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên982
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
82,60 Tr
82,60 Tr
80,40 Tr
80,40 Tr
Giá vốn hàng bán
47,15 Tr
47,15 Tr
46,65 Tr
46,65 Tr
Chi phí doanh thu
47,15 Tr
47,15 Tr
46,65 Tr
46,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,60 Tr
3,60 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,50 Tr
25,50 Tr
22,45 Tr
22,45 Tr
Chi phí hoạt động
29,10 Tr
29,10 Tr
25,70 Tr
25,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,25 Tr
76,25 Tr
72,35 Tr
72,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,35 Tr
6,35 Tr
8,05 Tr
8,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
5,00 Tr
6,75 Tr
6,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
5,00 Tr
6,75 Tr
6,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,05 Tr
1,05 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,00%
21,00%
23,70%
23,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,95 Tr
3,95 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
4,78%
6,41%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-1,40 Tr
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-1,30 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,45 Tr
9,45 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google