Finance

Danh sách
Tại sao AVOD tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVOD:IST
AVOD Kurutulmus Gid ve Ta Uru Sa Tic AS
2,19 TRY
+2,34%
(+0,050) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVOD...
Mở
2,15 TRY
Cao
2,20 TRY
Thấp
2,05 TRY
Vốn hoá thị trường
591,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 Tr
Khối lượng
5,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,91 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,87 TRY
EPS
-0,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,00 Tr
Số nhân viên
200
Mở
2,15 TRY
Cao
2,20 TRY
Thấp
2,05 TRY
Vốn hoá thị trường
591,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 Tr
Khối lượng
5,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,91 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,87 TRY
EPS
-0,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,00 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AVOD Kurutulmus Gid ve Ta Uru Sa Tic AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Trang webavod.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
374,96 Tr
581,47 Tr
405,40 Tr
330,38 Tr
Giá vốn hàng bán
356,97 Tr
496,18 Tr
369,29 Tr
320,02 Tr
Chi phí doanh thu
356,97 Tr
496,18 Tr
369,29 Tr
320,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,13 Tr
38,72 Tr
54,65 Tr
40,72 Tr
Chi phí hoạt động
43,32 Tr
52,87 Tr
80,31 Tr
52,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,29 Tr
549,06 Tr
449,61 Tr
372,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,34 Tr
32,41 Tr
-44,20 Tr
-41,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,40 Tr
-41,97 Tr
29,18 Tr
-17,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,75 Tr
-56,43 Tr
-25,52 Tr
-118,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,75 Tr
-56,43 Tr
-25,52 Tr
-118,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
-79,79 Tr
11,25 Tr
19,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-90,28%
141,39%
-44,09%
-16,27%
Chi phí hoạt động khác
8,01 Tr
13,31 Tr
26,30 Tr
11,20 Tr
Thu nhập ròng
-23,11 Tr
-3,02 Tr
-57,04 Tr
-128,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,16%
-0,52%
-14,07%
-39,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,99 Tr
37,98 Tr
80,24 Tr
19,20 Tr
Chi phí lãi suất
-98,85 Tr
-52,94 Tr
-76,26 Tr
-57,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,86 Tr
-14,96 Tr
3,98 Tr
-38,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,36 Tr
49,59 Tr
-27,52 Tr
-22,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,52 Tr
-4,63 Tr
-24,49 Tr
-1,72 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google