Finance

Danh sách
AVNI:OTCMKTS
Arvana Inc
0,00020 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:32:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVNI...
Vốn hoá thị trường
25,45 N
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,85 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
25,45 N
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,85 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arvana Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhThành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webarvana.us
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
12,00 N
22,60 N
52,93 N
8,85 N
Giá vốn hàng bán
7,52 N
7,02 N
20,79 N
3,32 N
Chi phí doanh thu
7,52 N
7,02 N
20,79 N
3,32 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,32 N
70,99 N
229,38 N
800,35 N
Chi phí hoạt động
96,28 N
79,19 N
237,58 N
805,08 N
Tổng chi phí hoạt động
103,80 N
86,21 N
258,37 N
808,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,80 N
-63,62 N
-205,44 N
-799,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-111,35 N
-79,11 N
-408,90 N
-983,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-111,35 N
-79,11 N
-539,60 N
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-111,35 N
-79,11 N
-408,90 N
-983,62 N
Biên lợi nhuận ròng
-927,95%
-350,08%
-772,52%
-11.114,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-19,56 N
-15,49 N
-334,17 N
-312,36 N
Chi phí lãi suất ròng
-19,56 N
-15,49 N
-334,17 N
-312,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,96 N
8,20 N
8,20 N
3,48 N
EBITDA
-81,34 N
-55,42 N
-197,24 N
-794,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google