Trang chủAVLL3 • BVMF
add
Alphaville SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,71 R$ - 0,78 R$
Phạm vi một năm
0,64 R$ - 2,65 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
142,59 Tr BRL
Số lượng trung bình
13,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,91 Tr | -28,49% |
Chi phí hoạt động | 20,87 Tr | -36,34% |
Thu nhập ròng | 3,81 Tr | -63,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | -49,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,48 Tr | -29,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,36 Tr | -14,87% |
Tổng tài sản | 1,33 T | -2,28% |
Tổng nợ | 1,50 T | 7,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -169,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,81 Tr | -63,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,06 Tr | 364,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,95 Tr | -106,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,34 Tr | -52,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,24 Tr | -104,72% |
Dòng tiền tự do | 14,57 Tr | 137,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
222