Finance

Danh sách
Tại sao AVL giảm 7,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVL:TSE
Avalon Advanced Materials Inc
5,42 CA$
-7,03%
(-0,41) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVL...
Mở
5,76 CA$
Cao
5,80 CA$
Thấp
5,42 CA$
Vốn hoá thị trường
25,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 N
Khối lượng
13,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 CA$
EPS
-6,44 CA$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,65 Tr
Số nhân viên
3
Mở
5,76 CA$
Cao
5,80 CA$
Thấp
5,42 CA$
Vốn hoá thị trường
25,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 N
Khối lượng
13,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 CA$
EPS
-6,44 CA$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,65 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avalon Advanced Materials Inc. is a Canadian mineral development company with a primary focus on the rare metals and minerals, headquartered in Toronto, Ontario, Canada. Avalon's principal assets are its Nechalacho Project, Separation Rapids, East Kemptville, Nova Scotia, Lilypad Cesium, and Warren Township. Avalon is listed on the Toronto Stock Exchange under the symbol "AVL" and on the OTCQB market under the symbol "AVLNF". The company changed its name from Avalon Rare Metals to Avalon Advanced Materials in February 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Avalon Advanced Materials Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
-
-
72,29 N
266,61 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
122,34 N
1,82 Tr
2,11 Tr
3,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
649,07 N
698,27 N
1,78 Tr
3,42 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 Tr
2,73 Tr
4,08 Tr
6,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 Tr
2,73 Tr
4,08 Tr
6,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-2,73 Tr
-4,08 Tr
-6,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,36 N
16,61 N
5,00
-1,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,99 Tr
-16,18 Tr
-4,12 Tr
-6,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
-2,00 Tr
-4,02 Tr
-6,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
29,86 N
19,17 N
19,75 N
18,04 N
Thu nhập ròng
-1,99 Tr
-16,18 Tr
-4,12 Tr
-6,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-2.485,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,02 N
99,43 N
72,29 N
-
Chi phí lãi suất
-856,72 N
-135,49 N
-10,40 N
-238,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-799,70 N
-36,07 N
61,89 N
-238,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,92 N
65,55 N
66,24 N
66,54 N
EBITDA
-1,05 Tr
-2,67 Tr
-4,01 Tr
-6,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google