Finance

Danh sách
Tại sao AVL giảm 5,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVL:NSE
Aditya Vision Ltd
564,45 ₹
-5,03%
(-29,90) 1 ngày
1 thg 10, 13:09:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVL...
Mở
597,70 ₹
Cao
597,70 ₹
Thấp
560,90 ₹
Vốn hoá thị trường
72,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,84 N
Khối lượng
129,17 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
52,44
Cao nhất trong 52 tuần
705,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
436,55 ₹
EPS
10,76 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
597,70 ₹
Cao
597,70 ₹
Thấp
560,90 ₹
Vốn hoá thị trường
72,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,84 N
Khối lượng
129,17 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
52,44
Cao nhất trong 52 tuần
705,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
436,55 ₹
EPS
10,76 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aditya Vision Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,86 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,97 ₹ / 5,27 ₹
+13,35%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,93 T / 12,17 T
-1,98%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,58 T
6,49 T
6,25 T
11,93 T
Giá vốn hàng bán
3,89 T
5,46 T
5,25 T
10,01 T
Chi phí doanh thu
3,89 T
5,46 T
5,25 T
10,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
342,10 Tr
493,90 Tr
483,43 Tr
673,50 Tr
Chi phí hoạt động
445,00 Tr
597,00 Tr
589,93 Tr
797,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,33 T
6,06 T
5,84 T
10,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
243,90 Tr
426,60 Tr
411,26 Tr
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,70 Tr
38,30 Tr
-77,20 Tr
21,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
361,50 Tr
306,69 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
376,80 Tr
319,21 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
39,80 Tr
88,40 Tr
89,35 Tr
256,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
24,45%
29,13%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,20 Tr
273,10 Tr
217,34 Tr
772,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,78%
4,21%
3,48%
6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,98
2,20
1,68
5,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
98,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-98,60 Tr
-88,10 Tr
-113,58 Tr
-114,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,60 Tr
-88,10 Tr
-14,84 Tr
-114,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,90 Tr
103,10 Tr
106,50 Tr
124,00 Tr
EBITDA
341,40 Tr
446,83 Tr
435,34 Tr
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google