Finance

Danh sách
Tại sao AVIO tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVIO:BIT
Avio
29,87 €
+2,08%
(+0,61) 1 ngày
21 thg 10, 17:36:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVIO...
Mở
29,38 €
Cao
30,17 €
Thấp
28,96 €
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
675,03 N
Khối lượng
539,81 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,14
Cao nhất trong 52 tuần
44,85 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 €
EPS
0,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,38 €
Cao
30,17 €
Thấp
28,96 €
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
675,03 N
Khối lượng
539,81 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,14
Cao nhất trong 52 tuần
44,85 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 €
EPS
0,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avio
Giám đốc điều hànhGiulio Ranzo
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavio.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
138,62 Tr / 145,80 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,12 Tr
207,20 Tr
138,62 Tr
138,62 Tr
Giá vốn hàng bán
77,89 Tr
164,77 Tr
101,25 Tr
101,25 Tr
Chi phí doanh thu
77,89 Tr
164,77 Tr
101,25 Tr
101,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,08 Tr
30,95 Tr
33,13 Tr
33,13 Tr
Chi phí hoạt động
38,26 Tr
32,23 Tr
37,63 Tr
37,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,15 Tr
196,99 Tr
138,87 Tr
138,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,20 N
10,21 Tr
-250,81 N
-250,81 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-68,38 N
-21,32 N
1,66 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
297,88 N
12,42 Tr
4,67 Tr
4,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,88 N
13,88 Tr
4,67 Tr
4,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-437,19 N
1,37 Tr
88,51 N
88,51 N
Thuế suất hiệu dụng
-146,77%
11,06%
1,90%
1,90%
Chi phí hoạt động khác
-869,51 N
-4,01 Tr
-841,57 N
-841,57 N
Thu nhập ròng
805,98 N
10,24 Tr
4,84 Tr
4,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
4,94%
3,49%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
249,00 N
1,46 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-
-103,00 N
-47,00 N
-47,00 N
Chi phí lãi suất ròng
249,00 N
1,36 Tr
2,57 Tr
2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,05 Tr
5,28 Tr
5,34 Tr
5,34 Tr
EBITDA
3,39 Tr
13,41 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google