Finance

Danh sách
AVIFY:OTCMKTS
Advanced Info Service
10,16 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:39:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVIFY...
Vốn hoá thị trường
30,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
17,00
Cổ tức
5,11%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,92
Cao nhất trong 52 tuần
13,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 US$
EPS
0,54 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
30,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
17,00
Cổ tức
5,11%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,92
Cao nhất trong 52 tuần
13,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 US$
EPS
0,54 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Advanced Info Service Public Company Limited, viết tắt thông thường: AIS, là nhà cung cấp mạng điện thoại di động GSM lớn nhất Thái Lan với 39,87 triệu khách hàng tính đến quý 3 năm 2016. Thành lập tháng 4 năm 1986, AIS ban đầu là một công ty kinh doanh máy tính. Wikipedia
Giới thiệu về Advanced Info Service
Giám đốc điều hànhSomchai Lertsutiwong
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập24 thg 4, 1986
Trụ sở chínhQuận Phaya Thai, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,36 T
59,55 T
58,20 T
56,50 T
Giá vốn hàng bán
31,65 T
35,40 T
32,77 T
31,42 T
Chi phí doanh thu
31,65 T
35,40 T
32,77 T
31,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
6,87 T
7,21 T
6,41 T
Chi phí hoạt động
6,18 T
6,87 T
7,21 T
6,41 T
Tổng chi phí hoạt động
37,83 T
42,26 T
39,98 T
37,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,54 T
17,28 T
18,22 T
18,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,15 Tr
-95,15 Tr
226,26 Tr
117,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,12 T
15,64 T
16,80 T
17,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,12 T
15,64 T
16,80 T
17,14 T
Chi phí thuế thu nhập
3,09 T
1,35 T
3,30 T
3,43 T
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
8,65%
19,66%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,04 T
14,28 T
13,50 T
13,72 T
Biên lợi nhuận ròng
22,15%
23,98%
23,19%
24,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,04
4,19
4,54
4,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,87 Tr
66,59 Tr
92,33 Tr
70,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,97 T
-1,83 T
-1,87 T
-2,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,89 T
-1,76 T
-1,78 T
-1,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,90 T
23,52 T
28,40 T
29,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-541,37 Tr
575,38 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google