Finance

Danh sách
AVIA:IDX
Avia Avian PT Tbk
326,00 IDR
+0,62%
(+2,00) 1 ngày
3 thg 8, 11:58:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVIA...
Mở
324 IDR
Cao
328 IDR
Thấp
322 IDR
Vốn hoá thị trường
20,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,82 Tr
Khối lượng
3,40 Tr
Cổ tức
7,06%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
530 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
288 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 T
Số nhân viên
1 N
Mở
324 IDR
Cao
328 IDR
Thấp
322 IDR
Vốn hoá thị trường
20,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,82 Tr
Khối lượng
3,40 Tr
Cổ tức
7,06%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
530 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
288 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Avia Avian PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (IDR)
- / 8,07 IDR
Doanh thu/Ước tính (IDR)
2,36 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,87 NT
2,04 NT
2,20 NT
2,36 NT
Giá vốn hàng bán
1,12 NT
1,18 NT
686,69 T
1,30 NT
Chi phí doanh thu
1,12 NT
1,18 NT
686,69 T
1,30 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
398,36 T
449,85 T
870,00 T
457,02 T
Chi phí hoạt động
398,36 T
449,85 T
870,00 T
457,02 T
Tổng chi phí hoạt động
1,52 NT
1,63 NT
1,56 NT
1,76 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,42 T
413,81 T
639,25 T
595,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 T
8,97 T
6,17 T
9,87 T
EBT bao gồm các mục bất thường
423,30 T
474,71 T
697,97 T
653,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
422,78 T
471,13 T
698,07 T
653,29 T
Chi phí thuế thu nhập
88,21 T
68,10 T
142,22 T
150,86 T
Thuế suất hiệu dụng
20,84%
14,35%
20,38%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
335,48 T
407,26 T
557,67 T
503,13 T
Biên lợi nhuận ròng
17,98%
19,93%
25,40%
21,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,30 T
59,90 T
54,76 T
49,94 T
Chi phí lãi suất
-579,00 Tr
-596,00 Tr
-718,00 Tr
-501,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
73,72 T
59,30 T
54,04 T
49,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
386,98 T
457,44 T
683,80 T
639,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google