Finance

Danh sách
Tại sao AVGYO giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVGYO:IST
Avrasya Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
14,67 TRY
-3,68%
(-0,56) 1 ngày
29 thg 9, 11:36:56 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVGYO...
Mở
15,24 TRY
Cao
15,32 TRY
Thấp
14,52 TRY
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
296,26 N
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
19,89 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,93 TRY
EPS
1,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
9
Mở
15,24 TRY
Cao
15,32 TRY
Thấp
14,52 TRY
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
296,26 N
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
19,89 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,93 TRY
EPS
1,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avrasya Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,71 Tr
25,08 Tr
174,40 Tr
20,32 Tr
Giá vốn hàng bán
1,11 Tr
1,74 Tr
137,27 Tr
1,28 Tr
Chi phí doanh thu
1,11 Tr
1,74 Tr
137,27 Tr
1,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,13 Tr
13,43 Tr
23,13 Tr
12,28 Tr
Chi phí hoạt động
10,75 Tr
-76,32 Tr
-16,47 Tr
-326,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,87 Tr
-74,58 Tr
120,80 Tr
-325,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,84 Tr
99,66 Tr
53,59 Tr
345,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,37 Tr
18,15 Tr
-110,31 Tr
46,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,03 Tr
-55,71 Tr
-36,23 Tr
394,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-198,76 N
133,94 Tr
-12,28 Tr
394,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,67 Tr
-82,98 Tr
53,63 Tr
98,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
306,51%
148,96%
-148,06%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
3,63 Tr
-89,75 Tr
-39,60 Tr
-339,20 Tr
Thu nhập ròng
-18,64 Tr
27,28 Tr
-89,86 Tr
296,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-99,67%
108,75%
-51,53%
1.458,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,51 Tr
33,13 Tr
44,45 Tr
2,23 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-10,08 N
-
Chi phí lãi suất ròng
6,51 Tr
33,13 Tr
44,44 Tr
2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,91 Tr
100,76 Tr
54,71 Tr
347,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google