Finance

Danh sách
Tại sao AVG tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVG:NSE
AVG Logistics Ltd
174,00 ₹
+3,48%
(+5,85) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVG...
Mở
168,15 ₹
Cao
174,00 ₹
Thấp
165,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,64 N
Khối lượng
75,08 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
256,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,20 ₹
EPS
17,71 ₹
Số nhân viên
563
Mở
168,15 ₹
Cao
174,00 ₹
Thấp
165,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,64 N
Khối lượng
75,08 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
256,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,20 ₹
EPS
17,71 ₹
Số nhân viên
563
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AVG Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên563
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,34 T
1,76 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,00 T
1,33 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,00 T
1,33 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
105,18 Tr
-
Chi phí hoạt động
220,51 Tr
198,82 Tr
200,76 Tr
121,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,20 T
1,53 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,33 Tr
141,48 Tr
234,34 Tr
137,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,90 Tr
11,06 Tr
-72,46 Tr
16,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,71 Tr
70,91 Tr
137,96 Tr
87,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,71 Tr
70,91 Tr
126,82 Tr
87,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,90 Tr
16,86 Tr
30,84 Tr
22,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,67%
23,77%
22,36%
25,90%
Chi phí hoạt động khác
103,16 Tr
79,39 Tr
-25,65 Tr
63,92 Tr
Thu nhập ròng
50,82 Tr
54,05 Tr
107,11 Tr
64,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,55%
4,03%
6,07%
4,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-79,52 Tr
-81,63 Tr
-50,05 Tr
-66,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,52 Tr
-81,63 Tr
-35,07 Tr
-66,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,35 Tr
119,43 Tr
121,24 Tr
57,57 Tr
EBITDA
163,80 Tr
176,98 Tr
273,93 Tr
176,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google