Finance

Danh sách
Tại sao AVG tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVG:FRA
Avantor Inc
14,62 €
+2,53%
(+0,36) 1 ngày
19 thg 10, 15:38:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVG...
Mở
14,50 €
Cao
14,62 €
Thấp
14,50 €
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 €
Số nhân viên
14 N
Mở
14,50 €
Cao
14,62 €
Thấp
14,50 €
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 €
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avantor, Inc. is an American biotechnology, chemicals, and pharmaceutical company headquartered in Radnor, Pennsylvania. Established in 1904 as J.T. Baker, the company changed its name to Avantor in 2010. Avantor went public in 2019 and is now listed on the New York Stock Exchange under the symbol “AVTR”. Wikipedia
Giới thiệu về Avantor Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhXã Radnor, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
1,66 T
1,58 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,14 T
1,08 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,14 T
1,08 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,80 Tr
354,70 Tr
401,70 Tr
415,80 Tr
Chi phí hoạt động
388,80 Tr
354,70 Tr
401,70 Tr
415,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,49 T
1,48 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,70 Tr
169,20 Tr
99,00 Tr
121,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
700,00 N
-7,00 Tr
-
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-689,50 Tr
80,80 Tr
55,50 Tr
81,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,70 Tr
120,10 Tr
56,10 Tr
81,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,30 Tr
28,40 Tr
12,20 Tr
43,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,23%
35,15%
21,98%
53,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-711,80 Tr
52,40 Tr
43,30 Tr
38,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-43,84%
3,15%
2,74%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,22
0,17
0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,90 Tr
11,40 Tr
10,50 Tr
10,30 Tr
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-53,40 Tr
-53,40 Tr
-49,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,10 Tr
-42,00 Tr
-42,90 Tr
-39,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,20 Tr
272,50 Tr
204,00 Tr
226,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google