Finance

Danh sách
Tại sao AVCR giảm 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVCR:CVE
Avricore Health Inc
0,055 CA$
-8,33%
(-0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVCR...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
6,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,24 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,37 Tr
Số nhân viên
25
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
6,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,24 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,37 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avricore Health Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webavricore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,68 N
33,45 N
44,32 N
77,60 N
Giá vốn hàng bán
90,28 N
40,76 N
52,90 N
76,12 N
Chi phí doanh thu
90,28 N
40,76 N
52,90 N
76,12 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,80 N
291,71 N
213,32 N
228,06 N
Chi phí hoạt động
319,64 N
329,01 N
227,43 N
228,06 N
Tổng chi phí hoạt động
409,92 N
369,76 N
280,32 N
304,18 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-372,24 N
-336,31 N
-236,01 N
-226,59 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,35 N
-7,68 N
-5,98 N
-12,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-379,29 N
-943,09 N
-204,89 N
-275,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-379,29 N
-341,54 N
-204,89 N
-275,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-379,29 N
-943,09 N
-204,89 N
-275,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.006,60%
-2.819,31%
-462,36%
-354,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,35 N
4,10 N
627,00
494,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,35 N
4,10 N
627,00
494,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-1,66 N
-
-
EBITDA
-327,44 N
-305,01 N
-220,00 N
-217,49 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google