Trang chủAVARDA • STO
add
Avarda Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
188,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
184,40 kr - 191,80 kr
Phạm vi một năm
170,60 kr - 191,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
12,21 T SEK
Số lượng trung bình
16,66 N
Tỷ số P/E
19,03
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 536,81 Tr | 22,87% |
Chi phí hoạt động | 292,17 Tr | 17,32% |
Thu nhập ròng | 210,77 Tr | 44,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,26 | 17,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,89 | 32,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,74 T | 9,69% |
Tổng tài sản | 29,94 T | 19,32% |
Tổng nợ | 26,45 T | 19,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 210,77 Tr | 44,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -420,84 Tr | -258,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,88 Tr | 301,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 326,01 Tr | 836,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,45 Tr | -82,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 11, 1971
Trang web
Nhân viên
471