Finance

Danh sách
AVANTIFEED:NSE
Avanti Feeds Ltd
726,55 ₹
-0,36%
(-2,60) 1 ngày
16 thg 10, 11:06:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVANTIFEED...
Mở
729,85 ₹
Cao
730,95 ₹
Thấp
721,10 ₹
Vốn hoá thị trường
98,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,51 N
Khối lượng
39,96 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.593,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
663,00 ₹
EPS
40,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
729,85 ₹
Cao
730,95 ₹
Thấp
721,10 ₹
Vốn hoá thị trường
98,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,51 N
Khối lượng
39,96 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.593,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
663,00 ₹
EPS
40,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avanti Feeds Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhHyderabad, Telangana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / 11,40 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
19,00 T / 17,72 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,10 T
13,84 T
14,68 T
19,00 T
Giá vốn hàng bán
11,67 T
9,02 T
11,13 T
15,78 T
Chi phí doanh thu
11,67 T
9,02 T
11,13 T
15,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
706,55 Tr
651,85 Tr
1,03 T
695,27 Tr
Chi phí hoạt động
2,64 T
3,21 T
2,05 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
14,31 T
12,23 T
13,18 T
18,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,60 T
1,50 T
914,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
494,40 Tr
630,59 Tr
-1,44 T
657,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,22 T
1,83 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,22 T
1,49 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
582,82 Tr
586,26 Tr
448,41 Tr
403,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
26,38%
24,50%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
1,78 T
2,40 T
864,24 Tr
1,47 T
Thu nhập ròng
1,53 T
1,49 T
1,25 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
9,52%
10,80%
8,52%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,25
12,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,16 T
-
Chi phí lãi suất
-4,25 Tr
-6,78 Tr
-
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
-6,78 Tr
1,16 T
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
157,57 Tr
159,24 Tr
150,54 Tr
144,28 Tr
EBITDA
1,95 T
1,74 T
1,65 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google