Finance

Danh sách
Tại sao AVANTEL giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
AVANTEL:NSE
Avantel Ltd
150,16 ₹
-2,56%
(-3,95) 1 ngày
15 thg 10, 14:37:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVANTEL...
Mở
153,91 ₹
Cao
153,91 ₹
Thấp
149,52 ₹
Vốn hoá thị trường
39,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
387,23 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
240,40
Cao nhất trong 52 tuần
201,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
117,05 ₹
EPS
0,62 ₹
Số nhân viên
453
Mở
153,91 ₹
Cao
153,91 ₹
Thấp
149,52 ₹
Vốn hoá thị trường
39,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
387,23 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
240,40
Cao nhất trong 52 tuần
201,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
117,05 ₹
EPS
0,62 ₹
Số nhân viên
453
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avantel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên453
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavantel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,18 Tr
517,16 Tr
638,26 Tr
704,22 Tr
Giá vốn hàng bán
156,44 Tr
106,41 Tr
499,59 Tr
234,66 Tr
Chi phí doanh thu
156,44 Tr
106,41 Tr
499,59 Tr
234,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
106,28 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,38 Tr
135,04 Tr
312,92 Tr
120,11 Tr
Chi phí hoạt động
332,13 Tr
338,93 Tr
58,60 Tr
366,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,57 Tr
445,34 Tr
558,18 Tr
600,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,61 Tr
71,82 Tr
80,07 Tr
103,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,10 Tr
4,13 Tr
-19,76 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,15 Tr
58,21 Tr
73,03 Tr
86,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,15 Tr
58,21 Tr
73,03 Tr
86,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,49 Tr
30,78 Tr
25,42 Tr
33,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,36%
52,87%
34,80%
37,99%
Chi phí hoạt động khác
159,19 Tr
150,32 Tr
-416,50 Tr
161,59 Tr
Thu nhập ròng
42,66 Tr
27,44 Tr
47,61 Tr
53,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,70%
5,30%
7,46%
7,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,56 Tr
-17,74 Tr
-2,21 Tr
-17,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,56 Tr
-17,74 Tr
9,99 Tr
-17,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,56 Tr
53,57 Tr
55,66 Tr
70,97 Tr
EBITDA
111,38 Tr
99,00 Tr
129,28 Tr
152,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google