Finance

Danh sách
AVALON:NSE
Avalon Technologies Ltd
2.272,00 ₹
-1,08%
(-24,70) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVALON...
Mở
2.288,00 ₹
Cao
2.357,00 ₹
Thấp
2.214,30 ₹
Vốn hoá thị trường
152,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,40 N
Khối lượng
321,34 N
Chỉ số P/E
113,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.618,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
777,30 ₹
EPS
19,97 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
2.288,00 ₹
Cao
2.357,00 ₹
Thấp
2.214,30 ₹
Vốn hoá thị trường
152,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,40 N
Khối lượng
321,34 N
Chỉ số P/E
113,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.618,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
777,30 ₹
EPS
19,97 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avalon Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavalontec.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,20 ₹ / 4,40 ₹
+18,18%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,84 T / 4,32 T
+12,18%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,82 T
4,18 T
4,80 T
4,84 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
2,75 T
3,34 T
3,16 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
2,75 T
3,34 T
3,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
698,91 Tr
700,31 Tr
815,93 Tr
834,13 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,03 T
975,99 Tr
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
3,53 T
3,78 T
4,31 T
4,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,45 Tr
400,18 Tr
485,40 Tr
493,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,11 Tr
74,33 Tr
-189,16 Tr
28,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
335,84 Tr
444,92 Tr
562,64 Tr
487,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,84 Tr
444,92 Tr
540,07 Tr
487,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,05 Tr
118,90 Tr
151,13 Tr
138,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
26,72%
26,86%
28,46%
Chi phí hoạt động khác
227,64 Tr
246,55 Tr
76,92 Tr
265,56 Tr
Thu nhập ròng
249,79 Tr
326,02 Tr
411,51 Tr
348,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
7,81%
8,57%
7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,73
4,86
6,14
5,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,72 Tr
-29,59 Tr
-16,13 Tr
-34,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,72 Tr
-29,59 Tr
-6,95 Tr
-34,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
88,70 Tr
79,48 Tr
83,14 Tr
85,77 Tr
EBITDA
384,14 Tr
441,88 Tr
536,49 Tr
579,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google