Trang chủAVALAND • KLSE
add
Avaland Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,18 RM - 0,19 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
262,45 Tr MYR
Số lượng trung bình
664,71 N
Tỷ số P/E
4,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,19 Tr | -27,50% |
Chi phí hoạt động | 31,07 Tr | -15,16% |
Thu nhập ròng | 18,20 Tr | -40,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,95 | -18,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,57 Tr | -23,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,42 Tr | -6,18% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 3,13% |
Tổng nợ | 1,08 T | 1,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,20 Tr | -40,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 Tr | -97,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,22 Tr | -0,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,20 Tr | -832,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,03 Tr | -9.660,80% |
Dòng tiền tự do | -15,39 Tr | 53,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
268