Finance

Danh sách
AUUA:CVE
Aluula Composites Inc
3,15 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:59:59 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUUA...
Vốn hoá thị trường
97,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,39 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,86 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,26 Tr
Số nhân viên
25
Vốn hoá thị trường
97,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,39 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,86 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,26 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aluula Composites Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVictoria, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaluula.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,92 Tr
2,33 Tr
3,06 Tr
2,47 Tr
Giá vốn hàng bán
1,67 Tr
1,35 Tr
1,72 Tr
1,67 Tr
Chi phí doanh thu
1,67 Tr
1,35 Tr
1,72 Tr
1,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,39 N
76,88 N
100,45 N
71,17 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
935,86 N
1,12 Tr
1,60 Tr
1,08 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,34 Tr
1,87 Tr
1,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,85 Tr
2,70 Tr
3,59 Tr
3,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,25 N
-364,43 N
-533,66 N
-765,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
88,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,10 N
-385,49 N
-475,49 N
-694,97 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,10 N
-385,49 N
-475,49 N
-694,97 N
Chi phí thuế thu nhập
-17,64 N
-17,64 N
-17,64 N
-17,64 N
Thuế suất hiệu dụng
-29,35%
4,58%
3,71%
2,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-51,16 N
-384,19 N
-460,70 N
-679,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,75%
-16,48%
-15,07%
-27,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,48 N
13,10 N
76,17 N
-
Chi phí lãi suất
-32,64 N
-34,16 N
-18,00 N
-17,30 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,15 N
-21,06 N
58,17 N
-17,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,56 N
37,12 N
42,48 N
53,24 N
EBITDA
136,10 N
-292,60 N
-460,98 N
-595,61 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00
-
-
-
Các ứng dụng của Google