Finance

Danh sách
AUTOIND:NSE
Autoline Industries Ltd
81,42 ₹
+0,72%
(+0,58) 1 ngày
14 thg 10, 11:16:38 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUTOIND...
Mở
81,70 ₹
Cao
81,99 ₹
Thấp
80,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,67 N
Khối lượng
15,96 N
Chỉ số P/E
9,25
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,35 ₹
EPS
8,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
81,70 ₹
Cao
81,99 ₹
Thấp
80,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,67 N
Khối lượng
15,96 N
Chỉ số P/E
9,25
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,35 ₹
EPS
8,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Autoline Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
2,09 T
2,89 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,37 T
2,04 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,37 T
2,04 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,20 Tr
150,30 Tr
184,67 Tr
174,10 Tr
Chi phí hoạt động
494,30 Tr
575,80 Tr
623,55 Tr
675,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,95 T
2,66 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,40 Tr
144,10 Tr
228,89 Tr
124,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,40 Tr
8,90 Tr
-37,31 Tr
10,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,30 Tr
49,10 Tr
304,53 Tr
18,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,30 Tr
49,10 Tr
148,73 Tr
18,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
500,00 N
800,00 N
359,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
1,77%
1,63%
0,12%
-
Chi phí hoạt động khác
312,60 Tr
372,80 Tr
377,96 Tr
434,90 Tr
Thu nhập ròng
27,80 Tr
48,30 Tr
304,17 Tr
18,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
2,31%
10,51%
0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-99,50 Tr
-103,90 Tr
-79,87 Tr
-116,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,50 Tr
-103,90 Tr
-38,65 Tr
-116,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,50 Tr
52,70 Tr
60,92 Tr
66,90 Tr
EBITDA
169,70 Tr
186,05 Tr
279,46 Tr
179,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google