Finance

Danh sách
AUTO:IDX
Astra Otoparts Tbk PT
3.410,00 IDR
+0,89%
(+30,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUTO...
Mở
3.430 IDR
Cao
3.450 IDR
Thấp
3.370 IDR
Vốn hoá thị trường
16,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
61 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.230 IDR
EPS
502 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 T
Số nhân viên
7 N
Mở
3.430 IDR
Cao
3.450 IDR
Thấp
3.370 IDR
Vốn hoá thị trường
16,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
61 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.230 IDR
EPS
502 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astra Otoparts Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,91 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,22 NT
5,10 NT
5,26 NT
5,60 NT
Giá vốn hàng bán
4,36 NT
4,18 NT
4,43 NT
4,78 NT
Chi phí doanh thu
4,36 NT
4,18 NT
4,43 NT
4,78 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
507,54 T
572,58 T
517,01 T
542,31 T
Chi phí hoạt động
511,12 T
593,51 T
528,23 T
534,99 T
Tổng chi phí hoạt động
4,87 NT
4,78 NT
4,96 NT
5,31 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,44 T
324,45 T
299,51 T
284,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,06 T
17,31 T
29,03 T
25,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
777,58 T
767,77 T
669,18 T
689,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
776,91 T
768,63 T
669,18 T
689,78 T
Chi phí thuế thu nhập
101,05 T
80,72 T
100,13 T
95,28 T
Thuế suất hiệu dụng
13,00%
10,51%
14,96%
13,81%
Chi phí hoạt động khác
3,57 T
20,92 T
11,22 T
-7,32 T
Thu nhập ròng
629,60 T
636,46 T
558,95 T
592,49 T
Biên lợi nhuận ròng
12,05%
12,48%
10,63%
10,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,43 T
64,10 T
58,29 T
59,40 T
Chi phí lãi suất
-10,89 T
-3,84 T
-7,66 T
-7,73 T
Chi phí lãi suất ròng
54,54 T
60,25 T
50,63 T
51,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
474,19 T
452,43 T
431,50 T
414,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google