Finance

Danh sách
AUTLANB:BMV
Compania Minera Autlan SAB de CV
6,99 MX$
-1,96%
(-0,14) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUTLANB...
Mở
7,13 MX$
Cao
7,13 MX$
Thấp
6,99 MX$
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,39 N
Khối lượng
7,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,19 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 MX$
EPS
-1,73 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,13 MX$
Cao
7,13 MX$
Thấp
6,99 MX$
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,39 N
Khối lượng
7,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,19 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 MX$
EPS
-1,73 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Minera Autlan is a mining company and the largest producer of ferroalloys in Mexico. Wikipedia
Giới thiệu về Compania Minera Autlan SAB de CV
Giám đốc điều hànhPedro Rivero González
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập5 thg 10, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webautlan.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,39 Tr
81,50 Tr
98,39 Tr
105,03 Tr
Giá vốn hàng bán
63,39 Tr
70,05 Tr
83,46 Tr
87,29 Tr
Chi phí doanh thu
63,39 Tr
70,05 Tr
83,46 Tr
87,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,27 Tr
13,70 Tr
16,56 Tr
15,46 Tr
Chi phí hoạt động
14,87 Tr
6,35 Tr
14,75 Tr
17,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,27 Tr
76,40 Tr
98,22 Tr
104,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,00 N
5,10 Tr
170,00 N
425,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
-1,69 Tr
-2,43 Tr
-1,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,35 Tr
-10,69 Tr
-5,66 Tr
-8,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,35 Tr
-3,51 Tr
-5,66 Tr
-8,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,00 N
-6,12 Tr
314,00 N
334,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,28%
57,31%
-5,55%
-3,92%
Chi phí hoạt động khác
-397,00 N
-7,35 Tr
-1,81 Tr
1,85 Tr
Thu nhập ròng
-10,67 Tr
-4,57 Tr
-6,20 Tr
-9,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,61%
-5,60%
-6,30%
-8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
289,00 N
256,00 N
220,00 N
190,00 N
Chi phí lãi suất
-5,69 Tr
-5,63 Tr
-4,79 Tr
-5,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,40 Tr
-5,38 Tr
-4,57 Tr
-4,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,36 Tr
10,40 Tr
10,77 Tr
11,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,92 Tr
-4,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google