Finance

Danh sách
AUSTF:OTCMKTS
Austin Engineering Ltd
0,13 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 09:50:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUSTF...
Vốn hoá thị trường
93,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
93,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Austin Engineering Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Singleton
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaustineng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,50 Tr
85,50 Tr
78,98 Tr
78,98 Tr
Giá vốn hàng bán
52,47 Tr
52,47 Tr
45,60 Tr
45,60 Tr
Chi phí doanh thu
52,47 Tr
52,47 Tr
45,60 Tr
45,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,23 Tr
24,23 Tr
23,71 Tr
23,71 Tr
Chi phí hoạt động
31,57 Tr
31,57 Tr
30,15 Tr
30,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,03 Tr
84,03 Tr
75,74 Tr
75,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 Tr
1,46 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
447,50 N
447,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
1,09 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
1,06 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,00 N
114,00 N
721,00 N
721,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,43%
10,43%
24,28%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
4,85 Tr
4,85 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Thu nhập ròng
914,00 N
914,00 N
2,13 Tr
2,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
1,07%
2,70%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-397,50 N
-397,50 N
-371,00 N
-371,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-397,50 N
-397,50 N
-371,00 N
-371,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,15 Tr
2,15 Tr
2,01 Tr
2,01 Tr
EBITDA
3,95 Tr
3,95 Tr
3,71 Tr
3,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-314,50 N
-314,50 N
Các ứng dụng của Google