Finance

Danh sách
Tại sao AUST tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUST:NYSEAMERICAN
Austin Gold Corp
0,98 US$
+2,08%
(+0,020) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUST...
Mở
1,00 US$
Cao
1,03 US$
Thấp
0,95 US$
Vốn hoá thị trường
13,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,24 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,69 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,00 US$
Cao
1,03 US$
Thấp
0,95 US$
Vốn hoá thị trường
13,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,24 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,69 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Austin Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webaustin.gold
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,63 N
307,63 N
420,13 N
334,66 N
Chi phí hoạt động
305,51 N
326,26 N
421,52 N
1,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,51 N
326,26 N
421,52 N
1,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-305,51 N
-326,26 N
-421,52 N
-1,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,17 N
-258,41 N
-157,44 N
-34,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-270,83 N
-550,02 N
-563,52 N
-1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-276,33 N
-552,93 N
-559,95 N
-1,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
150,00
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,03%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-270,83 N
-550,02 N
-563,67 N
-1,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,95 N
30,61 N
22,76 N
15,94 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
39,95 N
30,61 N
22,76 N
15,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
695,00
695,00
550,00
1,14 N
EBITDA
-304,63 N
-307,63 N
-420,13 N
-334,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google