Finance

Danh sách
Tại sao AUSOMENT tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUSOMENT:NSE
Ausom Enterprise Ltd
157,50 ₹
+2,03%
(+3,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUSOMENT...
Mở
152,82 ₹
Cao
158,90 ₹
Thấp
148,11 ₹
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 N
Khối lượng
9,91 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
178,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,05 ₹
EPS
18,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,62 Tr
Số nhân viên
3
Mở
152,82 ₹
Cao
158,90 ₹
Thấp
148,11 ₹
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 N
Khối lượng
9,91 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
178,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,05 ₹
EPS
18,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,62 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ausom Enterprise Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webausom.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
561,92 Tr
14,43 T
27,86 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
536,04 Tr
14,34 T
27,51 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
536,04 Tr
14,34 T
27,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
819,00 N
845,00 N
8,12 Tr
5,83 Tr
Chi phí hoạt động
3,21 Tr
2,08 Tr
91,04 Tr
57,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
538,12 Tr
14,43 T
27,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,49 Tr
23,80 Tr
-1,52 Tr
285,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 N
-
8,22 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,42 Tr
31,47 Tr
17,77 Tr
299,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,42 Tr
31,47 Tr
17,77 Tr
299,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,35 Tr
10,85 Tr
9,47 Tr
97,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,58%
34,48%
53,31%
32,73%
Chi phí hoạt động khác
1,90 Tr
746,00 N
75,95 Tr
47,66 Tr
Thu nhập ròng
18,07 Tr
20,62 Tr
8,30 Tr
201,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,50%
3,67%
0,06%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-26,00 N
-8,30 Tr
-197,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-26,00 N
-8,30 Tr
-197,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
493,00 N
493,00 N
6,97 Tr
3,68 Tr
EBITDA
14,99 Tr
24,29 Tr
587,00 N
287,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google