Finance

Danh sách
AURO:KLSE
Auro Holdings Bhd
0,13 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AURO...
Mở
0,12 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
84,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
593,05 N
Khối lượng
18,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,75 Tr
Số nhân viên
179
Mở
0,12 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
84,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
593,05 N
Khối lượng
18,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,75 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auro Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webauro.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
5,80 Tr
5,99 Tr
6,92 Tr
6,56 Tr
Giá vốn hàng bán
4,54 Tr
4,72 Tr
5,17 Tr
4,90 Tr
Chi phí doanh thu
4,54 Tr
4,72 Tr
5,17 Tr
4,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
963,00 N
2,49 Tr
4,03 Tr
2,44 Tr
Chi phí hoạt động
969,00 N
2,54 Tr
198,40 N
2,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,50 Tr
7,26 Tr
5,37 Tr
7,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,00 N
-1,27 Tr
1,55 Tr
-748,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,00 N
52,00 N
-2,47 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
274,00 N
-1,41 Tr
-1,11 Tr
-923,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,00 N
-1,41 Tr
-1,11 Tr
-923,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
21,00 N
-434,78 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,49%
39,28%
-
Chi phí hoạt động khác
6,00 N
48,00 N
-3,84 Tr
-30,00 N
Thu nhập ròng
274,00 N
-1,43 Tr
-672,08 N
-923,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
-23,92%
-9,71%
-14,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-203,00 N
-195,00 N
-184,79 N
-175,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-203,00 N
-195,00 N
-184,79 N
-175,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,51 Tr
-60,00 N
2,76 Tr
465,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,00 N
-
Các ứng dụng của Google