Finance

Danh sách
AURIONPRO:NSE
Aurionpro Solutions Ltd
611,00 ₹
+0,63%
(+3,85) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AURIONPRO...
Mở
610,00 ₹
Cao
619,00 ₹
Thấp
595,70 ₹
Vốn hoá thị trường
33,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,02 N
Khối lượng
191,59 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.240,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
593,35 ₹
EPS
37,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
610,00 ₹
Cao
619,00 ₹
Thấp
595,70 ₹
Vốn hoá thị trường
33,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,02 N
Khối lượng
191,59 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.240,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
593,35 ₹
EPS
37,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aurionpro Solutions Limited is a technology company, headquartered in Navi Mumbai, India. It primarily serves the banking, mobility, payments, and government sectors. Aurionpro is a publicly listed company, traded on the Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange of India, with a market capitalization exceeding Rs 76 billion as of 15th May 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Aurionpro Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lậpthg 10 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaurionpro.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
8,30 ₹ / 9,95 ₹
-16,58%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,58 T / 3,74 T
-4,35%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,58 T
3,71 T
3,46 T
3,58 T
Giá vốn hàng bán
2,59 T
2,67 T
2,51 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
2,59 T
2,67 T
2,51 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
375,78 Tr
390,50 Tr
383,56 Tr
374,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,97 T
3,06 T
2,89 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
610,31 Tr
646,68 Tr
565,04 Tr
504,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,26 Tr
13,59 Tr
44,02 Tr
66,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
694,73 Tr
564,96 Tr
676,27 Tr
523,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
694,73 Tr
645,96 Tr
656,34 Tr
523,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,21 Tr
125,59 Tr
53,57 Tr
72,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,61%
22,23%
7,92%
13,93%
Chi phí hoạt động khác
266,42 Tr
283,22 Tr
280,44 Tr
260,69 Tr
Thu nhập ròng
543,46 Tr
421,45 Tr
615,08 Tr
458,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,19%
11,36%
17,80%
12,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,24
6,59
10,80
8,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,26 Tr
-20,42 Tr
-50,96 Tr
-44,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,26 Tr
-20,42 Tr
-50,96 Tr
-44,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
109,36 Tr
107,28 Tr
103,12 Tr
114,03 Tr
EBITDA
715,20 Tr
680,73 Tr
672,36 Tr
612,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google